TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sedia a dondolo

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la sedia a dondolo · số nhiều: le sedie a dondolo

sedia a dondolo nghĩa là ghế rocking.

Nghĩa của sedia a dondolo

Danh từ · giống cái

  1. Ghế rocking.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rocking chair, rocker

Câu hỏi thường gặp

sedia a dondolo nghĩa là gì?

sedia a dondolo (danh từ) nghĩa là ghế rocking.

sedia a dondolo là giống đực hay giống cái?

sedia a dondolo là danh từ giống cái: la sedia a dondolo, số nhiều le sedie a dondolo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.