sedia
đi với mạo từ: la sedia · số nhiều: le sedie
sedia nghĩa là ghế.
Nghĩa của sedia
Danh từ · giống cái
- Ghế.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sedia
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với sedia
- sedia a dondolo — Ghế rocking.
- sedia a rotelle — Xe lăn.
Câu ví dụ với sedia
- Il gatto è sulla sedia o sotto la sedia? Còn mèo ở trên ghế hay dưới ghế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1706683
- Lui è sotto la sedia. Nó ở dưới cái ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3001067
- Il gatto è sopra la sedia o sotto la sedia? Còn mèo ở trên ghế hay dưới ghế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399834
- È sotto la sedia. Nó ở dưới cái ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2714827
- Io amo questa sedia. Tôi thích chiếc ghế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7415601
- Amo questa sedia. Tôi thích chiếc ghế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7415600
- Ci sono sei tavoli e otto sedie. Có sáu cái bàn và tám chiếc ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13895714
- Porta un altro paio di sedie. Mang thêm hai cái ghế nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13330473
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chair
Câu hỏi thường gặp
sedia nghĩa là gì?
sedia (danh từ) nghĩa là ghế.
sedia là giống đực hay giống cái?
sedia là danh từ giống cái: la sedia, số nhiều le sedie.