sedia a rotelle
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sedia a rotelle · số nhiều: le sedie a rotelle
sedia a rotelle nghĩa là xe lăn.
Nghĩa của sedia a rotelle
Danh từ · giống cái
- Xe lăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wheelchair
Câu hỏi thường gặp
sedia a rotelle nghĩa là gì?
sedia a rotelle (danh từ) nghĩa là xe lăn.
sedia a rotelle là giống đực hay giống cái?
sedia a rotelle là danh từ giống cái: la sedia a rotelle, số nhiều le sedie a rotelle.