TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

segheria

danh từ giống cái
/se.ɡeˈri.a/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la segheria · số nhiều: le segherie

segheria nghĩa là xưởng cưa, nhà máy cưa.

Nghĩa của segheria

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng cưa, nhà máy cưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sawmill

Câu hỏi thường gặp

segheria nghĩa là gì?

segheria (danh từ) nghĩa là xưởng cưa, nhà máy cưa.

segheria là giống đực hay giống cái?

segheria là danh từ giống cái: la segheria, số nhiều le segherie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.