segnale
đi với mạo từ: il segnale · số nhiều: i segnali
segnale nghĩa là tín hiệu.
Nghĩa của segnale
Danh từ · giống đực
- Tín hiệu.
Cụm từ, thành ngữ với segnale
- segnale stradale — Biển báo giao thông.
Câu ví dụ với segnale
- Ci ha dato il segnale per iniziare. Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2945357
- Lui ci diede il segnale per iniziare. Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2945360
- Ci ha dato il segnale per cominciare. Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2945362
- Lui ci diede il segnale per cominciare. Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2945366
- Lui ci ha dato il segnale per iniziare. Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2945358
- Ci diede il segnale per iniziare. Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2945359
- Lui ci ha dato il segnale per cominciare. Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2945363
- Ci diede il segnale per cominciare. Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2945365
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ signal, sign
Câu hỏi thường gặp
segnale nghĩa là gì?
segnale (danh từ) nghĩa là tín hiệu.
segnale là giống đực hay giống cái?
segnale là danh từ giống đực: il segnale, số nhiều i segnali.