TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

segnalato

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/seɲ.ɲaˈla.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của segnalato

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ highlighted; famous; remarkable

Dạng từ của segnalato

Giống cái số ítsegnalata
Giống đực số nhiềusegnalati
Giống cái số nhiềusegnalate

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.