selezione
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/se.letˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của selezione
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ selection, choice, picking; dialing, dialling
Dạng từ của selezione
| Số nhiều (danh từ) | selezioni |
Họ từ của selezione
Cụm từ, thành ngữ với selezione
- selezione naturale — Chọn lọc tự nhiên.