sella
/ˈsɛl.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sella · số nhiều: le selle
sella nghĩa là yên.
Nghĩa của sella
Danh từ · giống cái
- Yên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saddle (horse, bicycle, motorcycle saddle)
Câu hỏi thường gặp
sella nghĩa là gì?
sella (danh từ) nghĩa là yên.
sella là giống đực hay giống cái?
sella là danh từ giống cái: la sella, số nhiều le selle.