sentenza
đi với mạo từ: la sentenza · số nhiều: le sentenze
sentenza nghĩa là bản án, án.
Nghĩa của sentenza
Danh từ · giống cái
- Bản án.
- Án.
Câu ví dụ với sentenza
- Qualcuno riesce a tradurre questa sentenza? Có ai dịch được câu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1749009
- Qualcuno può tradurre questa sentenza? Có ai dịch được câu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1749008
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ verdict, judgment, ruling; sentence (for a crime); saying, maxim; opinion
Câu hỏi thường gặp
sentenza nghĩa là gì?
sentenza (danh từ) nghĩa là bản án, án.
sentenza là giống đực hay giống cái?
sentenza là danh từ giống cái: la sentenza, số nhiều le sentenze.