TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sessanta

/sesˈsan.ta/ giọng máy của trình duyệt

sessanta nghĩa là sáu mươi.

Nghĩa của sessanta

Số từ

  1. Sáu mươi.

Câu ví dụ với sessanta

  • Un minuto dura sessanta secondi. Một phút kéo dài sáu mươi giây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13985045

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ sixty

Câu hỏi thường gặp

sessanta nghĩa là gì?

sessanta (số từ) nghĩa là sáu mươi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.