servo
đi với mạo từ: il servo · số nhiều: i servi
servo nghĩa là đầy tớ, người hầu.
Cũng là một dạng biến đổi của servire — Phục vụ.
Nghĩa của servo
Danh từ · giống đực
- Đầy tớ, người hầu.
Dạng từ của servo
| Giống cái | serva |
| Giống cái số nhiều | serve |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với servo
Đồng nghĩa
Họ từ của servo
Cụm từ, thành ngữ với servo
- servo della gleba — Nông nô.
Câu ví dụ với servo
- A noi serve una sbarra di ferro. Chúng ta cần một thanh sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7247840
- A me serve saperlo prima delle 2:30. Tôi cần biết trước 2:30. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3116267
- A me non serve un letto. Tôi không cần giường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4154345
- Mi serve un po' di spazio. Tôi cần chút không gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6057220
- È tutto quello che mi serve. Đó là tất cả những gì mà tôi cần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6086395
- È tutto ciò che mi serve. Đó là tất cả những gì mà tôi cần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6086397
- Ci serve una sbarra di ferro. Chúng ta cần một thanh sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7247839
- Ti serve il nostro aiuto? Bạn có cần chúng tôi giúp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2581258
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ servile (of or pertaining to a slave)
- Danh từ slave; servant
Câu hỏi thường gặp
servo nghĩa là gì?
servo (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu.
servo là giống đực hay giống cái?
servo là danh từ giống đực: il servo, số nhiều i servi.