servo della gleba
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il servo della gleba · số nhiều: i servi della gleba
servo della gleba nghĩa là nông nô.
Nghĩa của servo della gleba
Danh từ · giống đực
- Nông nô.
Dạng từ của servo della gleba
| Giống cái | serva della gleba |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ serf
Câu hỏi thường gặp
servo della gleba nghĩa là gì?
servo della gleba (danh từ) nghĩa là nông nô.
servo della gleba là giống đực hay giống cái?
servo della gleba là danh từ giống đực: il servo della gleba, số nhiều i servi della gleba.