servizio
/serˈvit.t͡sjo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il servizio · số nhiều: i servizi
servizio nghĩa là nghĩa vụ, phục vụ.
Nghĩa của servizio
Danh từ · giống đực
- Nghĩa vụ.
- Phục vụ.
Họ từ của servizio
Cụm từ, thành ngữ với servizio
- libero servizio — Tự phục vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ service, serve; facility, feature, utility, setting; bathroom (plural)
Câu hỏi thường gặp
servizio nghĩa là gì?
servizio (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ, phục vụ.
servizio là giống đực hay giống cái?
servizio là danh từ giống đực: il servizio, số nhiều i servizi.