TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

domestico

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/doˈmɛs.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il domestico · số nhiều: i domestici

domestico nghĩa là đầy tớ, người hầu, nuôi trong nhà.

Cũng là một dạng biến đổi của domesticare — Thuần hoá.

Nghĩa của domestico

Danh từ · giống đực

  1. Đầy tớ, người hầu.

Tính từ

  1. Nuôi trong nhà.

Dạng từ của domestico

Giống cáidomestica
Giống cái số nhiềudomestiche

Cụm từ, thành ngữ với domestico

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ home, family, household; domestic
  • Danh từ house servant, domestic

Câu hỏi thường gặp

domestico nghĩa là gì?

domestico (danh từ, tính từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu, nuôi trong nhà.

domestico là giống đực hay giống cái?

domestico là danh từ giống đực: il domestico, số nhiều i domestici.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.