domestico
/doˈmɛs.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il domestico · số nhiều: i domestici
domestico nghĩa là đầy tớ, người hầu, nuôi trong nhà.
Cũng là một dạng biến đổi của domesticare — Thuần hoá.
Nghĩa của domestico
Danh từ · giống đực
- Đầy tớ, người hầu.
Tính từ
- Nuôi trong nhà.
Dạng từ của domestico
| Giống cái | domestica |
| Giống cái số nhiều | domestiche |
Cụm từ, thành ngữ với domestico
- animale domestico — Thú cưng, vật cưng.
- calcolatore domestico — Máy tính gia đình.
- computatore domestico — Máy tính gia đình.
- computer domestico — Máy tính gia đình.
- computiere domestico — Máy tính gia đình.
- elaboratore domestico — Máy tính gia đình.
- ordinatore domestico — Máy tính gia đình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ home, family, household; domestic
- Danh từ house servant, domestic
Câu hỏi thường gặp
domestico nghĩa là gì?
domestico (danh từ, tính từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu, nuôi trong nhà.
domestico là giống đực hay giống cái?
domestico là danh từ giống đực: il domestico, số nhiều i domestici.