dominio
/doˈmi.njo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il dominio · số nhiều: i domini
dominio nghĩa là tập xác định, miền xác định, đất đai, tài sản.
Nghĩa của dominio
Danh từ · giống đực
- Tập xác định, miền xác định.
- Đất đai, tài sản, dinh cơ.
- Tên miền, không gian tên.
Cụm từ, thành ngữ với dominio
- pubblico dominio — Phạm vi công cộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rule, dominion; power; control; mastery; domain
Câu hỏi thường gặp
dominio nghĩa là gì?
dominio (danh từ) nghĩa là tập xác định, miền xác định, đất đai, tài sản.
dominio là giống đực hay giống cái?
dominio là danh từ giống đực: il dominio, số nhiều i domini.