donazione
/do.natˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la donazione · số nhiều: le donazioni
donazione nghĩa là sự tặng.
Nghĩa của donazione
Danh từ · giống cái
- Sự tặng.
Họ từ của donazione
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ donation, gift; handout
Câu hỏi thường gặp
donazione nghĩa là gì?
donazione (danh từ) nghĩa là sự tặng.
donazione là giống đực hay giống cái?
donazione là danh từ giống cái: la donazione, số nhiều le donazioni.