TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sessantuno

/ses.sanˈtu.no/ giọng máy của trình duyệt

sessantuno nghĩa là sáu mươi mốt.

Nghĩa của sessantuno

Số từ

  1. Sáu mươi mốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ sixty-one

Câu hỏi thường gặp

sessantuno nghĩa là gì?

sessantuno (số từ) nghĩa là sáu mươi mốt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.