TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

severo

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/seˈvɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt

severo nghĩa là khó tính, khó.

Nghĩa của severo

Tính từ

  1. Khó tính, khó, khó khăn.

Dạng từ của severo

Giống cái số ítsevera
Giống đực số nhiềuseveri
Giống cái số nhiềusevere
So sánh nhấtseverissimo

Câu ví dụ với severo

  • Era severo con i suoi figli. Anh ấy nghiêm khắc với con mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #387331

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ severe; strict

Câu hỏi thường gặp

severo nghĩa là gì?

severo (tính từ) nghĩa là khó tính, khó.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.