TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sistema di riferimento

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il sistema di riferimento · số nhiều: i sistemi di riferimento

sistema di riferimento nghĩa là hệ quy chiếu.

Nghĩa của sistema di riferimento

Danh từ · giống đực

  1. Hệ quy chiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frame of reference

Câu hỏi thường gặp

sistema di riferimento nghĩa là gì?

sistema di riferimento (danh từ) nghĩa là hệ quy chiếu.

sistema di riferimento là giống đực hay giống cái?

sistema di riferimento là danh từ giống đực: il sistema di riferimento, số nhiều i sistemi di riferimento.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.