sistema di riferimento
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il sistema di riferimento · số nhiều: i sistemi di riferimento
sistema di riferimento nghĩa là hệ quy chiếu.
Nghĩa của sistema di riferimento
Danh từ · giống đực
- Hệ quy chiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frame of reference
Câu hỏi thường gặp
sistema di riferimento nghĩa là gì?
sistema di riferimento (danh từ) nghĩa là hệ quy chiếu.
sistema di riferimento là giống đực hay giống cái?
sistema di riferimento là danh từ giống đực: il sistema di riferimento, số nhiều i sistemi di riferimento.