TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sistema

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sisˈtɛ.ma/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il sistema · số nhiều: i sistemi

sistema nghĩa là hệ thống.

Cũng là một dạng biến đổi của sistemare — Sắp xếp, thu xếp.

Nghĩa của sistema

Danh từ · giống đực

  1. Hệ thống.

Họ từ của sistema

Cụm từ, thành ngữ với sistema

Câu ví dụ với sistema

  • Android è un sistema operativo progettato per i telefoni cellulari. Android là một hệ điều hành được thiết kế cho thiết bị di động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10512169
  • Ha sfidato il sistema. Anh ấy đã thử thách hệ thống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11443711
  • Sfidò il sistema. Anh ấy đã thử thách hệ thống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11443713

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ system; method, process

Câu hỏi thường gặp

sistema nghĩa là gì?

sistema (danh từ) nghĩa là hệ thống.

sistema là giống đực hay giống cái?

sistema là danh từ giống đực: il sistema, số nhiều i sistemi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.