TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sistema immunitario

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il sistema immunitario · số nhiều: i sistemi immunitari

sistema immunitario nghĩa là hệ miễn dịch.

Nghĩa của sistema immunitario

Danh từ · giống đực

  1. Hệ miễn dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immune system

Câu hỏi thường gặp

sistema immunitario nghĩa là gì?

sistema immunitario (danh từ) nghĩa là hệ miễn dịch.

sistema immunitario là giống đực hay giống cái?

sistema immunitario là danh từ giống đực: il sistema immunitario, số nhiều i sistemi immunitari.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.