sistema immunitario
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il sistema immunitario · số nhiều: i sistemi immunitari
sistema immunitario nghĩa là hệ miễn dịch.
Nghĩa của sistema immunitario
Danh từ · giống đực
- Hệ miễn dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ immune system
Câu hỏi thường gặp
sistema immunitario nghĩa là gì?
sistema immunitario (danh từ) nghĩa là hệ miễn dịch.
sistema immunitario là giống đực hay giống cái?
sistema immunitario là danh từ giống đực: il sistema immunitario, số nhiều i sistemi immunitari.