TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

smistamento

danh từ giống đực
/zmis.taˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: lo smistamento · số nhiều: gli smistamenti

smistamento nghĩa là định tuyến.

Nghĩa của smistamento

Danh từ · giống đực

  1. Định tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sorting; marshalling; routing

Câu hỏi thường gặp

smistamento nghĩa là gì?

smistamento (danh từ) nghĩa là định tuyến.

smistamento là giống đực hay giống cái?

smistamento là danh từ giống đực: lo smistamento, số nhiều gli smistamenti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.