smisurato
/zmi.zuˈra.to/ giọng máy của trình duyệt
smisurato nghĩa là khổng lồ.
Nghĩa của smisurato
Tính từ
- Khổng lồ.
Dạng từ của smisurato
| Giống cái số ít | smisurata |
| Giống đực số nhiều | smisurati |
| Giống cái số nhiều | smisurate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enormous, immense; excessive, beyond measure; boundless, measureless
Câu hỏi thường gặp
smisurato nghĩa là gì?
smisurato (tính từ) nghĩa là khổng lồ.