sorriso
đi với mạo từ: il sorriso · số nhiều: i sorrisi
sorriso nghĩa là cười.
Cũng là một dạng biến đổi của sorridere — Cười, cười mỉm.
Nghĩa của sorriso
Danh từ · giống đực
- Cười.
Câu ví dụ với sorriso
- Il suo sorriso trasmetteva calore e amichevolezza. Nụ của của anh mang đến sự ấm áp và thân thiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13480603
- Mi ha fatto un timido sorriso. Nó cười thẹn thùng với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #842752
- Ciao, disse Tom, con un sorriso. "Xin chào." Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1109947
- Il suo sorriso mi fece sentire il benvenuto. Nụ cười của anh làm tôi cảm thấy được chào đón. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13480564
- Affronta la vita col sorriso! Đối mặt sự sống với một nụ cười! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #386190
- Mi fece un timido sorriso. Nó cười thẹn thùng với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #842753
- Tom e Mary si sono guardati e hanno sorriso. Tom và Mary nhìn nhau và mỉm cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2605196
- Ho fatto un gran sorriso. Tôi cười tủm tỉm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6130709
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smile
Câu hỏi thường gặp
sorriso nghĩa là gì?
sorriso (danh từ) nghĩa là cười.
sorriso là giống đực hay giống cái?
sorriso là danh từ giống đực: il sorriso, số nhiều i sorrisi.