sovramaturo
giọng máy của trình duyệt
sovramaturo nghĩa là chín nẫu, nẫu, già.
Nghĩa của sovramaturo
Tính từ
- Chín nẫu, nẫu, già.
Dạng từ của sovramaturo
| Giống cái số ít | sovramatura |
| Giống đực số nhiều | sovramaturi |
| Giống cái số nhiều | sovramature |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ overripe
Câu hỏi thường gặp
sovramaturo nghĩa là gì?
sovramaturo (tính từ) nghĩa là chín nẫu, nẫu, già.