sovvenzione
danh từ giống cái
/sov.venˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sovvenzione · số nhiều: le sovvenzioni
sovvenzione nghĩa là trợ cấp, tiền trợ cấp, tiền cấp.
Nghĩa của sovvenzione
Danh từ · giống cái
- Trợ cấp.
- Tiền trợ cấp, tiền cấp.
Họ từ của sovvenzione
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subsidy; grant
Câu hỏi thường gặp
sovvenzione nghĩa là gì?
sovvenzione (danh từ) nghĩa là trợ cấp, tiền trợ cấp, tiền cấp.
sovvenzione là giống đực hay giống cái?
sovvenzione là danh từ giống cái: la sovvenzione, số nhiều le sovvenzioni.