TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sovvenzione

danh từ giống cái
/sov.venˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la sovvenzione · số nhiều: le sovvenzioni

sovvenzione nghĩa là trợ cấp, tiền trợ cấp, tiền cấp.

Nghĩa của sovvenzione

Danh từ · giống cái

  1. Trợ cấp.
  2. Tiền trợ cấp, tiền cấp.

Họ từ của sovvenzione

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subsidy; grant

Câu hỏi thường gặp

sovvenzione nghĩa là gì?

sovvenzione (danh từ) nghĩa là trợ cấp, tiền trợ cấp, tiền cấp.

sovvenzione là giống đực hay giống cái?

sovvenzione là danh từ giống cái: la sovvenzione, số nhiều le sovvenzioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.