spogliatoio
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/spoʎ.ʎaˈto.jo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của spogliatoio
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ changing room/locker room, dressing room (a room, especially in a gym, designed for people to change their clothes); team (set of players that make up a sports team); dressing room, walk-in closet/walk-in wardrobe (a small room adjoining a domestic bedroom where people may dress or undress in privacy)
Dạng từ của spogliatoio
| Số nhiều (danh từ) | spogliatoi |