spoletta
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la spoletta · số nhiều: le spolette
spoletta nghĩa là suốt.
Nghĩa của spoletta
Danh từ · giống cái
- Suốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spool, bobbin; fuse (of a bomb)
Câu hỏi thường gặp
spoletta nghĩa là gì?
spoletta (danh từ) nghĩa là suốt.
spoletta là giống đực hay giống cái?
spoletta là danh từ giống cái: la spoletta, số nhiều le spolette.