TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

spudorato

/spu.doˈra.to/ giọng máy của trình duyệt

spudorato nghĩa là trơ trẽn.

Nghĩa của spudorato

Tính từ

  1. Trơ trẽn.

Dạng từ của spudorato

Giống cái số ítspudorata
Giống đực số nhiềuspudorati
Giống cái số nhiềuspudorate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shameless

Câu hỏi thường gặp

spudorato nghĩa là gì?

spudorato (tính từ) nghĩa là trơ trẽn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.