squisitezza
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la squisitezza · số nhiều: le squisitezze
squisitezza nghĩa là mỹ vị.
Nghĩa của squisitezza
Danh từ · giống cái
- Mỹ vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deliciousness, tastiness; delicacy (pleasing food); exquisiteness, delicacy
Câu hỏi thường gặp
squisitezza nghĩa là gì?
squisitezza (danh từ) nghĩa là mỹ vị.
squisitezza là giống đực hay giống cái?
squisitezza là danh từ giống cái: la squisitezza, số nhiều le squisitezze.