TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

stabile

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈsta.bi.le/ giọng máy của trình duyệt

stabile nghĩa là ổn định, vững chắc.

Nghĩa của stabile

Tính từ

  1. Ổn định, vững chắc. (biên soạn)

Dạng từ của stabile

Số nhiềustabili
So sánh nhấtstabilissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stabile

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với stabile

  • Il mercato dell'oro è stabile. Thị trường vàng đang ổn định. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13164488

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stable, steady, regular, settled, permanent
  • Danh từ building, house

Câu hỏi thường gặp

stabile nghĩa là gì?

stabile (tính từ) nghĩa là ổn định, vững chắc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.