permanente
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/per.maˈnɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của permanente
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ permanent
- Danh từ permanent wave, perm
Dạng từ của permanente
| Số nhiều (danh từ) | permanenti |
Câu ví dụ với permanente
- La vita non è permanente. Cuộc sống không trường tồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6322962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.