permesso
đi với mạo từ: il permesso · số nhiều: i permessi
permesso nghĩa là sự cho phép, giấy phép, bằng.
Cũng là một dạng biến đổi của permettere — Cho phép.
Nghĩa của permesso
Danh từ · giống đực
- Sự cho phép.
- Giấy phép, bằng.
Dạng từ của permesso
| Giống cái | permessa |
| Giống cái số nhiều | permesse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với permesso
Đồng nghĩa
Họ từ của permesso
Câu ví dụ với permesso
- Io non ho bisogno del suo permesso. Tôi không cần sự cho phép của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1760955
- Io non ho bisogno del vostro permesso. Tôi không cần sự cho phép của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1760956
- Io non ho bisogno del tuo permesso. Tôi không cần sự cho phép của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1760960
- Non ho bisogno del suo permesso. Tôi không cần sự cho phép của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1760952
- Non ho bisogno del vostro permesso. Tôi không cần sự cho phép của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1760953
- Non ho bisogno del tuo permesso. Tôi không cần sự cho phép của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1760958
- Non mi era permesso lasciare la mia città. Tôi không được phép rời khỏi thành phố tôi đang ở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025085
- A me non era permesso lasciare la mia città. Tôi không được phép rời khỏi thành phố tôi đang ở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025086
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ allowed, permitted
- Thán từ said to ask for permission; may I?; may I come in?; knock knock; said as a request to pass; excuse me
- Danh từ permission, permit, consent, leave, licence/license; clearance
Câu hỏi thường gặp
permesso nghĩa là gì?
permesso (danh từ) nghĩa là sự cho phép, giấy phép, bằng.
permesso là giống đực hay giống cái?
permesso là danh từ giống đực: il permesso, số nhiều i permessi.