visto
đi với mạo từ: il visto · số nhiều: i visti
visto nghĩa là thị thực, giấy xuất cảnh, chiếu khán.
Cũng là một dạng biến đổi của vedere — Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.
Nghĩa của visto
Danh từ · giống đực
- Thị thực, giấy xuất cảnh, chiếu khán.
Câu ví dụ với visto
- Un tipo di pianta così non l'ho mai visto fino ad ora. Loại cây này từ trước đến nay tôi chưa từng thấy.Tatoeba #1748528
- Non ho ancora visto niente a Tegucigalpa. Tôi chưa thấy gì ở Tegucigalpa cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1447193
- Non ho ancora visto nulla a Tegucigalpa. Tôi chưa thấy gì ở Tegucigalpa cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1447194
- Questa mattina io ho visto un angelo. Sáng nay, tôi thấy một thiên thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2458023
- Io ho visto una luce in lontananza. Ở đằng xa, tôi nhìn thấy một ngọn lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3538238
- Io ho visto la casa di Marcus. Tôi đã thấy nhà của Marcus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4586790
- L'anno scorso ho visto almeno cinquanta film. Năm ngoái, mình xem ít nhất 50 phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5289441
- Ho detto loro quello che ho visto. Tôi kể cho họ cái mà tôi đã nhìn thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6128812
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visa (permit to enter a country)
Câu hỏi thường gặp
visto nghĩa là gì?
visto (danh từ) nghĩa là thị thực, giấy xuất cảnh, chiếu khán.
visto là giống đực hay giống cái?
visto là danh từ giống đực: il visto, số nhiều i visti.