vista
đi với mạo từ: la vista · số nhiều: le viste
vista nghĩa là tầm nhìn, thị lực, sức nhìn.
Cũng là một dạng biến đổi của visto — Thị thực, giấy xuất cảnh, chiếu khán.
Nghĩa của vista
Danh từ · giống cái
- Tầm nhìn.
- Thị lực, sức nhìn.
- Thị giác.
- Cảnh vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vista
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với vista
- È stato amore a prima vista. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819730
- Ammiravano la bella vista dalla collina. Họ chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #999831
- La vista dalla cima della montagna era spettacolare. Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2908704
- Io ho perso di vista Tom. Tôi đã mất dấu Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4995017
- Questa camera ha una vista sull'oceano. Phòng này có cảnh nhìn ra đại dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7893542
- Questa stanza ha una vista sull'oceano. Phòng này có cảnh nhìn ra đại dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7893543
- Fu amore a prima vista. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #693995
- Tom ha una pessima vista. Mắt Tom kém. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3049885
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sight, eyesight, vision, visual acuity; a view, panorama; appearance, look
Câu hỏi thường gặp
vista nghĩa là gì?
vista (danh từ) nghĩa là tầm nhìn, thị lực, sức nhìn.
vista là giống đực hay giống cái?
vista là danh từ giống cái: la vista, số nhiều le viste.