TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

viso

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈvi.zo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il viso · số nhiều: i visi

viso nghĩa là mặt.

Cũng là một dạng biến đổi của vedere — Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.

Nghĩa của viso

Danh từ · giống đực

  1. Từ cổ Mặt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với viso

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với viso

  • Il viso è lo specchio dell'anima. Khuôn mặt là tấm gương phản chiếu tâm hồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5500183

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ face (all senses); sight, gaze, vision; intellect; notice; warning, reminder; opinion

Câu hỏi thường gặp

viso nghĩa là gì?

viso (danh từ) nghĩa là mặt.

viso là giống đực hay giống cái?

viso là danh từ giống đực: il viso, số nhiều i visi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.