viso
đi với mạo từ: il viso · số nhiều: i visi
viso nghĩa là mặt.
Cũng là một dạng biến đổi của vedere — Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.
Nghĩa của viso
Danh từ · giống đực
- Từ cổ Mặt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với viso
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với viso
- Il viso è lo specchio dell'anima. Khuôn mặt là tấm gương phản chiếu tâm hồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5500183
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ face (all senses); sight, gaze, vision; intellect; notice; warning, reminder; opinion
Câu hỏi thường gặp
viso nghĩa là gì?
viso (danh từ) nghĩa là mặt.
viso là giống đực hay giống cái?
viso là danh từ giống đực: il viso, số nhiều i visi.