palazzo
/paˈlat.t͡so/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il palazzo · số nhiều: i palazzi
palazzo nghĩa là cung điện, toà nhà.
Nghĩa của palazzo
Danh từ · giống đực
- Cung điện.
- Toà nhà.
- Dinh thự.
Dạng từ của palazzo
| Giống cái | palazina |
Họ từ của palazzo
Cụm từ, thành ngữ với palazzo
- Palazzo di Giustizia — Toà án.
- Palazzo di Westminster — Cung điện westminster.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a royal palace; a palatial urban building, a palazzo
Câu hỏi thường gặp
palazzo nghĩa là gì?
palazzo (danh từ) nghĩa là cung điện, toà nhà.
palazzo là giống đực hay giống cái?
palazzo là danh từ giống đực: il palazzo, số nhiều i palazzi.