staccato
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/stakˈka.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của staccato
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disjointed, disunited, separate; loose (pages in a book); outdistanced
- Danh từ staccato
Dạng từ của staccato
| Giống cái số ít | staccata |
| Giống đực số nhiều | staccati |
| Giống cái số nhiều | staccate |
| So sánh nhất | staccatissimo |
Câu ví dụ với staccato
- Hanno staccato l'acqua. Nước bị cắt rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3961081
- È stata staccata l'acqua. Nước bị cắt rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3961080
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.