stampa
đi với mạo từ: la stampa · số nhiều: le stampe
stampa nghĩa là báo chí.
Cũng là một dạng biến đổi của stampare — In, chư in.
Nghĩa của stampa
Danh từ · giống cái
- Báo chí.
Cụm từ, thành ngữ với stampa
- comunicato stampa — Thông cáo báo chí.
- conferenza stampa — Họp báo.
Câu ví dụ với stampa
- Quando è stata inventata la stampa? Việc in ấn ra đời khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #960207
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ press (device, or printed media); print; printing; engraving
- Tính từ press, media
Câu hỏi thường gặp
stampa nghĩa là gì?
stampa (danh từ) nghĩa là báo chí.
stampa là giống đực hay giống cái?
stampa là danh từ giống cái: la stampa, số nhiều le stampe.