conferenza stampa
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la conferenza stampa · số nhiều: le conferenze stampa
conferenza stampa nghĩa là họp báo.
Nghĩa của conferenza stampa
Danh từ · giống cái
- Họp báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ press conference
Câu hỏi thường gặp
conferenza stampa nghĩa là gì?
conferenza stampa (danh từ) nghĩa là họp báo.
conferenza stampa là giống đực hay giống cái?
conferenza stampa là danh từ giống cái: la conferenza stampa, số nhiều le conferenze stampa.