TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

conferma

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/konˈfer.ma/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la conferma · số nhiều: le conferme

conferma nghĩa là sự xác nhận.

Cũng là một dạng biến đổi của confermare — Xác nhận.

Nghĩa của conferma

Danh từ · giống cái

  1. Sự xác nhận.

Họ từ của conferma

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confirmation; avowal

Câu hỏi thường gặp

conferma nghĩa là gì?

conferma (danh từ) nghĩa là sự xác nhận.

conferma là giống đực hay giống cái?

conferma là danh từ giống cái: la conferma, số nhiều le conferme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.