TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

conferenza

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kon.feˈrɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la conferenza · số nhiều: le conferenze

conferenza nghĩa là hội nghị, bài giảng.

Nghĩa của conferenza

Danh từ · giống cái

  1. Hội nghị.
  2. Bài giảng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conferenza

Đồng nghĩa

Họ từ của conferenza

Cụm từ, thành ngữ với conferenza

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conference; lecture

Câu hỏi thường gặp

conferenza nghĩa là gì?

conferenza (danh từ) nghĩa là hội nghị, bài giảng.

conferenza là giống đực hay giống cái?

conferenza là danh từ giống cái: la conferenza, số nhiều le conferenze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.