conferenza
/kon.feˈrɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la conferenza · số nhiều: le conferenze
conferenza nghĩa là hội nghị, bài giảng.
Nghĩa của conferenza
Danh từ · giống cái
- Hội nghị.
- Bài giảng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conferenza
Đồng nghĩa
Họ từ của conferenza
Cụm từ, thành ngữ với conferenza
- conferenza stampa — Họp báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conference; lecture
Câu hỏi thường gặp
conferenza nghĩa là gì?
conferenza (danh từ) nghĩa là hội nghị, bài giảng.
conferenza là giống đực hay giống cái?
conferenza là danh từ giống cái: la conferenza, số nhiều le conferenze.