confederazione
danh từ giống cái
/kon.fe.de.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la confederazione · số nhiều: le confederazioni
confederazione nghĩa là bang liên.
Nghĩa của confederazione
Danh từ · giống cái
- Bang liên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confederacy, confederation
Câu hỏi thường gặp
confederazione nghĩa là gì?
confederazione (danh từ) nghĩa là bang liên.
confederazione là giống đực hay giống cái?
confederazione là danh từ giống cái: la confederazione, số nhiều le confederazioni.