stanco
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈstan.ko/ giọng máy của trình duyệt
stanco nghĩa là mệt mỏi, mệt nhọc.
Nghĩa của stanco
Tính từ
- Mệt mỏi, mệt nhọc.
Dạng từ của stanco
| Giống cái số ít | stanca |
| Giống đực số nhiều | stanchi |
| Giống cái số nhiều | stanche |
| So sánh nhất | stanchissimo |
Họ từ của stanco
Cụm từ, thành ngữ với stanco
- stanco morto — Mệt rũ.
Câu ví dụ với stanco
- Sono un po' stanco. Tôi hơi mệt.Tatoeba #378690
- Tom non sembra essere molto stanco. Tom trông không có vẻ mệt đến thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3509691
- Solo uno dei ragazzi sembrava stanco. Chỉ một trong số các cậu bé trông có vẻ mệt mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4782425
- Soltanto uno dei ragazzi sembrava stanco. Chỉ một trong số các cậu bé trông có vẻ mệt mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4782426
- Solamente uno dei ragazzi sembrava stanco. Chỉ một trong số các cậu bé trông có vẻ mệt mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4782427
- Tom sembra un po' stanco. Tom trông có vẻ hơi mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3121727
- Tom dice che è stanco. Tom nói rằng anh ta đã mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3509685
- Tom dice di essere stanco. Tom nói rằng anh ta đã mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3509686
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tired; bored
Câu hỏi thường gặp
stanco nghĩa là gì?
stanco (tính từ) nghĩa là mệt mỏi, mệt nhọc.