strisciante
/striʃˈʃan.te/ giọng máy của trình duyệt
strisciante nghĩa là ngọt xớt.
Cũng là một dạng biến đổi của strisciare — Bò, trườn.
Nghĩa của strisciante
Tính từ
- Ngọt xớt.
Dạng từ của strisciante
| Số nhiều | striscianti |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ creeping (animals, plants, inflation, etc.); obsequious, unctuous
Câu hỏi thường gặp
strisciante nghĩa là gì?
strisciante (tính từ) nghĩa là ngọt xớt.