studentessa
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/stu.denˈtes.sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của studentessa
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of studente
Dạng từ của studentessa
| Số nhiều (danh từ) | studentesse |
Câu ví dụ với studentessa
- Lei è un'insegnante o una studentessa? Bạn là giáo viên hay là học sinh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4487957
- Tu sei un'insegnante o una studentessa? Bạn là giáo viên hay là học sinh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4487960
- Io ero una studentessa all'epoca. Lúc đó tôi còn là học sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4052421
- È un'insegnante o una studentessa? Bạn là giáo viên hay là học sinh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4487956
- Sei un'insegnante o una studentessa? Bạn là giáo viên hay là học sinh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4487958
- Ero una studentessa all'epoca. Lúc đó tôi còn là học sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4052420
- È una studentessa? Cô ấy là học sinh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2977272
- Le studentesse indossano delle uniformi a scuola. Các học sinh mặc đồng phục đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13156404
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.