TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

supercalcolatore

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il supercalcolatore · số nhiều: i supercalcolatori

supercalcolatore nghĩa là siêu máy tính.

Nghĩa của supercalcolatore

Danh từ · giống đực

  1. Siêu máy tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supercomputer

Câu hỏi thường gặp

supercalcolatore nghĩa là gì?

supercalcolatore (danh từ) nghĩa là siêu máy tính.

supercalcolatore là giống đực hay giống cái?

supercalcolatore là danh từ giống đực: il supercalcolatore, số nhiều i supercalcolatori.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.