TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

supporto

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/supˈpɔr.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il supporto · số nhiều: i supporti

supporto nghĩa là sự hỗ trợ, giá đỡ, chân đế.

Nghĩa của supporto

Danh từ · giống đực

  1. Sự hỗ trợ. (biên soạn)
  2. Giá đỡ, chân đế. (biên soạn)
  3. Vật lưu trữ (dữ liệu) (biên soạn)

Câu ví dụ với supporto

  • Il suo supporto finanziario è indispensabile a questo nostro progetto. Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #622323

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helper; support; stand, holder (and similar structures); supporter

Câu hỏi thường gặp

supporto nghĩa là gì?

supporto (danh từ) nghĩa là sự hỗ trợ, giá đỡ, chân đế.

supporto là giống đực hay giống cái?

supporto là danh từ giống đực: il supporto, số nhiều i supporti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.