TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sviluppatore

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: lo sviluppatore · số nhiều: gli sviluppatori

sviluppatore nghĩa là nhà phát triển.

Nghĩa của sviluppatore

Danh từ · giống đực

  1. Nhà phát triển.

Dạng từ của sviluppatore

Giống cáisviluppatrice

Câu ví dụ với sviluppatore

  • La maggior parte degli sviluppatori odia debuggare; è più divertente creare bug che correggerli. Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #709435

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ developer

Câu hỏi thường gặp

sviluppatore nghĩa là gì?

sviluppatore (danh từ) nghĩa là nhà phát triển.

sviluppatore là giống đực hay giống cái?

sviluppatore là danh từ giống đực: lo sviluppatore, số nhiều gli sviluppatori.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.