TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sviluppo

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/zviˈlup.po/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: lo sviluppo · số nhiều: gli sviluppi

sviluppo nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển.

Nghĩa của sviluppo

Danh từ · giống đực

  1. Sự phát triển, quá trình phát triển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sviluppo

Đồng nghĩa

Họ từ của sviluppo

Câu ví dụ với sviluppo

  • L'industrializzazione ha avuto un grande impatto sullo sviluppo del Giappone. Công nghiệp hóa đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Nhật Bản.Tatoeba #1762782
  • Io investo tempo nello sviluppo personale. Tôi dành thời gian để phát triển bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13675579

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ development, growth, strengthening, expansion; net; expansion

Câu hỏi thường gặp

sviluppo nghĩa là gì?

sviluppo (danh từ) nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển.

sviluppo là giống đực hay giống cái?

sviluppo là danh từ giống đực: lo sviluppo, số nhiều gli sviluppi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.